mịn màng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bề mặt nhẵn, mượt, không thô ráp: "mịn màng" miêu tả cảm giác hoặc vẻ ngoài của một bề mặt khi chạm vào thấy êm, không có vết lồi lõm hay xù xì.
- Mềm mại, óng ả: Thường dùng để nói về làn da, mái tóc, hoặc chất liệu vải có độ bóng nhẹ và cảm giác dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Làn da em bé rất mịn màng. (Làn da của em bé nhẵn và mượt khi chạm vào.)
- Chiếc khăn lụa này có bề mặt mịn màng, không hề thô ráp. (Chiếc khăn lụa có bề mặt êm ái, không có vết xù.)
- Sau khi dùng kem dưỡng, da tay cô ấy trở nên mịn màng hơn. (Sau khi dùng kem, da tay cô ấy mềm mại và nhẵn nhụi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mịn màng như nhung": Miêu tả bề mặt cực kỳ mềm mại, giống như chất liệu nhung.
- Bộ váy có chất liệu mịn màng như nhung, tạo cảm giác sang trọng. (Bộ váy có bề mặt mềm mại như nhung, mang lại vẻ đẹp quý phái.)
- "mịn màng tự nhiên": Chỉ vẻ đẹp mềm mại có sẵn, không qua can thiệp.
- Làn da mịn màng tự nhiên của cô ấy khiến ai cũng ngưỡng mộ. (Làn da mềm mại vốn có của cô ấy làm mọi người đều thán phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Mịn (tính từ): Nhẵn, không thô — dạng rút gọn của "mịn màng".
- Bề mặt đá được đánh bóng rất mịn. (Bề mặt đá được đánh bóng nhẵn nhụi.)
- Màng (danh từ): Lớp mỏng — trong "mịn màng", "màng" không mang nghĩa riêng mà tạo âm hưởng cho từ ghép.
- Nhẵn nhụi (tính từ): Trơn láng, không có vết gồ ghề — gần nghĩa với "mịn màng".
- Mặt bàn gỗ được chà nhẵn nhụi. (Mặt bàn gỗ được làm cho trơn láng.)
Từ đồng nghĩa
- Mượt mà: Mềm mại, trơn tru (thường dùng cho tóc, vải).
- Êm ái: Nhẹ nhàng, dễ chịu khi chạm vào.
- Bóng bẩy: Có độ bóng, sáng — thường dùng cho bề mặt được đánh bóng.
Thành ngữ liên quan
- Da mịn như lụa: Làn da mềm mại, nhẵn nhụi như chất liệu lụa.
- Sau khi chăm sóc kỹ lưỡng, da cô ấy mịn như lụa. (Làn da cô ấy trở nên mềm mại và nhẵn nhụi như lụa.)